Kết Quả Ngày 2026-10-10 – Ba Miền & Đối Chiếu Kỳ Sau | Bảng Kết Quả Xổ Số
Toàn bộ bảng giải ba miền ngày 10/10/2026, kèm đầu – đuôi, số nhiều nháy và đối chiếu kỳ kế tiếp trong kho lưu trữ.
- Ngày lưu trữ
- 10/10/2026
- Số đài
- 8
- Tổng giải
- 153
- Bộ số khác nhau
- 84
Lô nhiều nháy trong toàn ngày
Phạm vi cộng dồn: 1 đài miền bắc, 4 đài miền nam, 3 đài miền trung. Bảng đầu – đuôi từng đài nằm cạnh bảng giải tương ứng.
Miền Bắc · 10/10/2026
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 10/10/2026 · Nam Định · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Miền Nam · 10/10/2026
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Long An
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Phước
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Hậu Giang
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Miền Trung · 10/10/2026
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Ngãi
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đắk Nông
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đối chiếu ngày kế tiếp đã lưu
| Miền / ngày sau | Trùng với ngày đang xem | Bộ số mới |
|---|---|---|
| Miền Bắc 11/10/2026 | 43 · 53 · 63 · 66 · 67 | 06 · 14 · 17 · 24 · 31 · 39 · 41 · 46 · 47 · 51 · 55 · 56 · 75 · 81 · 84 · 89 · 91 · 98 |
| Miền Nam 11/10/2026 | 00 · 05 · 06 · 09 · 11 · 13 · 14 · 17 · 21 · 26 · 36 · 37 · 45 · 48 · 50 · 52 · 53 · 54 · 58 · 65 · 77 · 80 · 81 · 88 · 89 · 96 | 03 · 04 · 07 · 18 · 38 · 41 · 43 · 60 · 63 · 66 · 68 · 70 · 73 · 78 · 79 · 84 · 87 · 99 |
| Miền Trung 11/10/2026 | 11 · 16 · 19 · 21 · 23 · 41 · 48 · 52 · 54 · 61 · 62 · 66 · 69 · 81 · 87 · 97 | 00 · 04 · 05 · 06 · 07 · 08 · 10 · 13 · 18 · 22 · 24 · 30 · 39 · 45 · 47 · 53 · 55 · 56 · 59 · 72 · 79 · 83 · 88 · 91 · 93 · 94 |
Đây là phép đối chiếu hai ngày đã lưu: “trùng” là xuất hiện ở cả hai ngày, “mới” là chỉ xuất hiện trong ngày sau.