Đến nội dung
LỌC ĐẦU SỐ
Giờ Việt Nam · 25/10/2026
● TRA CỨU LIÊN TỤC
☀ Thứ Hai, 26/10/2026☾ 17/9 âm lịch · Bính NgọNgày Quý Dậu · Kiếm Phong KimGiờ hoàng đạo: Tý 23:00–01:00 · Dần 03:00–05:00 · Mão 05:00–07:00
Miền Nam / 25/10/2026

Xổ số Miền Nam.Đọc rõ từng kỳ quay.Bảng Kết Quả Xổ Số

Bảng giải đầy đủ, đầu – đuôi theo tỉnh và lịch sử bảy kỳ trước.

Miền Nam--:--:--Lịch quay theo giờ Việt Nam
CHUYÊN MỤC 01

Kỳ mới nhất · 25/10/2026

TP. Hồ Chí Minh

Kỳ xsmn-2026-10-24-tp-hcm
TP. Hồ Chí Minh · 9 hạng giải
ĐB
698440
Giải 1
28505
Giải 2
28385
Giải 3
9016937660
Giải 4
97890
29567
19053
13566
97760
36035
71847
Giải 5
1148
Giải 6
678130566237
Giải 7
554
Giải 8
51

Kỳ mở thưởng 24/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Đồng Tháp

Kỳ xsmn-2026-10-19-dong-thap
Đồng Tháp · 9 hạng giải
ĐB
813616
Giải 1
44126
Giải 2
64256
Giải 3
8328481890
Giải 4
95307
01989
00446
06999
36892
65566
34187
Giải 5
7195
Giải 6
237598193054
Giải 7
163
Giải 8
70

Kỳ mở thưởng 19/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Cà Mau

Kỳ xsmn-2026-10-19-ca-mau
Cà Mau · 9 hạng giải
ĐB
519539
Giải 1
38428
Giải 2
06374
Giải 3
5744543066
Giải 4
72217
98919
92404
38610
03140
78219
57166
Giải 5
5630
Giải 6
631073094406
Giải 7
377
Giải 8
51

Kỳ mở thưởng 19/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Bến Tre

Kỳ xsmn-2026-10-20-ben-tre
Bến Tre · 9 hạng giải
ĐB
213684
Giải 1
07672
Giải 2
43329
Giải 3
7984793922
Giải 4
97050
57092
34679
11483
99579
63323
95277
Giải 5
9664
Giải 6
411137779526
Giải 7
272
Giải 8
33

Kỳ mở thưởng 20/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Vũng Tàu

Kỳ xsmn-2026-10-20-vung-tau
Vũng Tàu · 9 hạng giải
ĐB
319542
Giải 1
00144
Giải 2
66573
Giải 3
7742511244
Giải 4
08191
17159
48824
41937
27707
95025
56892
Giải 5
9322
Giải 6
967264420557
Giải 7
583
Giải 8
91

Kỳ mở thưởng 20/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Đồng Nai

Kỳ xsmn-2026-10-21-dong-nai
Đồng Nai · 9 hạng giải
ĐB
041493
Giải 1
66517
Giải 2
70444
Giải 3
8002985860
Giải 4
68045
31481
58442
76365
68060
83316
79783
Giải 5
3788
Giải 6
828621934213
Giải 7
978
Giải 8
80

Kỳ mở thưởng 21/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Cần Thơ

Kỳ xsmn-2026-10-21-can-tho
Cần Thơ · 9 hạng giải
ĐB
934817
Giải 1
32185
Giải 2
95710
Giải 3
2352553660
Giải 4
40533
98758
74539
19950
14090
93417
40422
Giải 5
8117
Giải 6
246974626945
Giải 7
780
Giải 8
96

Kỳ mở thưởng 21/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

CHUYÊN MỤC 02

Lưu trữ 7 kỳ trước

TP. Hồ Chí Minh · Long An · Bình Phước · Hậu GiangĐọc bảng số +

TP. Hồ Chí Minh

Kỳ xsmn-2026-10-24-tp-hcm
TP. Hồ Chí Minh · 9 hạng giải
ĐB
698440
Giải 1
28505
Giải 2
28385
Giải 3
9016937660
Giải 4
97890
29567
19053
13566
97760
36035
71847
Giải 5
1148
Giải 6
678130566237
Giải 7
554
Giải 8
51

Kỳ mở thưởng 24/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Long An

Kỳ xsmn-2026-10-24-long-an
Long An · 9 hạng giải
ĐB
372036
Giải 1
09285
Giải 2
88450
Giải 3
6364595566
Giải 4
58815
00554
16631
20888
71228
11413
58658
Giải 5
6823
Giải 6
626087465193
Giải 7
802
Giải 8
52

Kỳ mở thưởng 24/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Bình Phước

Kỳ xsmn-2026-10-24-binh-phuoc
Bình Phước · 9 hạng giải
ĐB
940745
Giải 1
40969
Giải 2
04208
Giải 3
8865749157
Giải 4
68564
54275
01951
97084
56232
68105
54538
Giải 5
8962
Giải 6
793881639825
Giải 7
900
Giải 8
16

Kỳ mở thưởng 24/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Hậu Giang

Kỳ xsmn-2026-10-24-hau-giang
Hậu Giang · 9 hạng giải
ĐB
361620
Giải 1
68686
Giải 2
28029
Giải 3
6549049542
Giải 4
18285
94477
30477
11450
49000
35135
84831
Giải 5
8129
Giải 6
159815804395
Giải 7
924
Giải 8
92

Kỳ mở thưởng 24/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Vĩnh Long · Bình Dương · Trà VinhĐọc bảng số +

Vĩnh Long

Kỳ xsmn-2026-10-23-vinh-long
Vĩnh Long · 9 hạng giải
ĐB
138051
Giải 1
83056
Giải 2
51649
Giải 3
4655095996
Giải 4
94932
71519
71114
87962
76311
66901
83511
Giải 5
2634
Giải 6
287159385468
Giải 7
560
Giải 8
58

Kỳ mở thưởng 23/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Bình Dương

Kỳ xsmn-2026-10-23-binh-duong
Bình Dương · 9 hạng giải
ĐB
370218
Giải 1
28717
Giải 2
15306
Giải 3
6543829608
Giải 4
79667
48162
60159
55000
97814
17136
87571
Giải 5
2781
Giải 6
541345943708
Giải 7
039
Giải 8
55

Kỳ mở thưởng 23/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Trà Vinh

Kỳ xsmn-2026-10-23-tra-vinh
Trà Vinh · 9 hạng giải
ĐB
177413
Giải 1
64640
Giải 2
36155
Giải 3
6151714913
Giải 4
84743
55685
75828
97342
21155
05560
01979
Giải 5
7134
Giải 6
445122508598
Giải 7
544
Giải 8
11

Kỳ mở thưởng 23/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Tây Ninh · An Giang · Bình ThuậnĐọc bảng số +

Tây Ninh

Kỳ xsmn-2026-10-22-tay-ninh
Tây Ninh · 9 hạng giải
ĐB
058734
Giải 1
03697
Giải 2
40234
Giải 3
3765214960
Giải 4
80107
54749
64858
41700
35174
91786
79270
Giải 5
8807
Giải 6
014863323319
Giải 7
133
Giải 8
59

Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

An Giang

Kỳ xsmn-2026-10-22-an-giang
An Giang · 9 hạng giải
ĐB
456865
Giải 1
50418
Giải 2
50113
Giải 3
8072475976
Giải 4
95385
58955
97622
15985
76232
49179
02287
Giải 5
8978
Giải 6
555987618815
Giải 7
236
Giải 8
45

Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Bình Thuận

Kỳ xsmn-2026-10-22-binh-thuan
Bình Thuận · 9 hạng giải
ĐB
454685
Giải 1
10401
Giải 2
97974
Giải 3
0026118326
Giải 4
49445
71944
22451
92254
97103
49627
57440
Giải 5
9485
Giải 6
736618364458
Giải 7
048
Giải 8
15

Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Đồng Nai · Cần Thơ · Sóc TrăngĐọc bảng số +

Đồng Nai

Kỳ xsmn-2026-10-21-dong-nai
Đồng Nai · 9 hạng giải
ĐB
041493
Giải 1
66517
Giải 2
70444
Giải 3
8002985860
Giải 4
68045
31481
58442
76365
68060
83316
79783
Giải 5
3788
Giải 6
828621934213
Giải 7
978
Giải 8
80

Kỳ mở thưởng 21/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Cần Thơ

Kỳ xsmn-2026-10-21-can-tho
Cần Thơ · 9 hạng giải
ĐB
934817
Giải 1
32185
Giải 2
95710
Giải 3
2352553660
Giải 4
40533
98758
74539
19950
14090
93417
40422
Giải 5
8117
Giải 6
246974626945
Giải 7
780
Giải 8
96

Kỳ mở thưởng 21/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Sóc Trăng

Kỳ xsmn-2026-10-21-soc-trang
Sóc Trăng · 9 hạng giải
ĐB
281682
Giải 1
74007
Giải 2
45994
Giải 3
1665523251
Giải 4
27998
07063
55504
72238
57339
20691
39704
Giải 5
5410
Giải 6
910322253835
Giải 7
404
Giải 8
80

Kỳ mở thưởng 21/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Bến Tre · Vũng Tàu · Bạc LiêuĐọc bảng số +

Bến Tre

Kỳ xsmn-2026-10-20-ben-tre
Bến Tre · 9 hạng giải
ĐB
213684
Giải 1
07672
Giải 2
43329
Giải 3
7984793922
Giải 4
97050
57092
34679
11483
99579
63323
95277
Giải 5
9664
Giải 6
411137779526
Giải 7
272
Giải 8
33

Kỳ mở thưởng 20/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Vũng Tàu

Kỳ xsmn-2026-10-20-vung-tau
Vũng Tàu · 9 hạng giải
ĐB
319542
Giải 1
00144
Giải 2
66573
Giải 3
7742511244
Giải 4
08191
17159
48824
41937
27707
95025
56892
Giải 5
9322
Giải 6
967264420557
Giải 7
583
Giải 8
91

Kỳ mở thưởng 20/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Bạc Liêu

Kỳ xsmn-2026-10-20-bac-lieu
Bạc Liêu · 9 hạng giải
ĐB
565770
Giải 1
43242
Giải 2
80680
Giải 3
7072760872
Giải 4
35687
37625
63772
82433
25374
24299
81345
Giải 5
2533
Giải 6
943404700332
Giải 7
702
Giải 8
90

Kỳ mở thưởng 20/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

TP. Hồ Chí Minh · Đồng Tháp · Cà MauĐọc bảng số +

TP. Hồ Chí Minh

Kỳ xsmn-2026-10-19-tp-hcm
TP. Hồ Chí Minh · 9 hạng giải
ĐB
091891
Giải 1
17912
Giải 2
15175
Giải 3
8284964610
Giải 4
67735
34073
48667
54437
55300
65410
60091
Giải 5
4598
Giải 6
942854990311
Giải 7
585
Giải 8
20

Kỳ mở thưởng 19/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Đồng Tháp

Kỳ xsmn-2026-10-19-dong-thap
Đồng Tháp · 9 hạng giải
ĐB
813616
Giải 1
44126
Giải 2
64256
Giải 3
8328481890
Giải 4
95307
01989
00446
06999
36892
65566
34187
Giải 5
7195
Giải 6
237598193054
Giải 7
163
Giải 8
70

Kỳ mở thưởng 19/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Cà Mau

Kỳ xsmn-2026-10-19-ca-mau
Cà Mau · 9 hạng giải
ĐB
519539
Giải 1
38428
Giải 2
06374
Giải 3
5744543066
Giải 4
72217
98919
92404
38610
03140
78219
57166
Giải 5
5630
Giải 6
631073094406
Giải 7
377
Giải 8
51

Kỳ mở thưởng 19/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Tiền Giang · Kiên Giang · Đà LạtĐọc bảng số +

Tiền Giang

Kỳ xsmn-2026-10-18-tien-giang
Tiền Giang · 9 hạng giải
ĐB
425917
Giải 1
87589
Giải 2
89058
Giải 3
3548918042
Giải 4
79864
43222
98288
43147
38434
01425
88582
Giải 5
8883
Giải 6
262792193783
Giải 7
334
Giải 8
10

Kỳ mở thưởng 18/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Kiên Giang

Kỳ xsmn-2026-10-18-kien-giang
Kiên Giang · 9 hạng giải
ĐB
316954
Giải 1
63200
Giải 2
86727
Giải 3
2067933439
Giải 4
07755
73649
61281
82092
38799
87621
19241
Giải 5
5350
Giải 6
816513446305
Giải 7
782
Giải 8
43

Kỳ mở thưởng 18/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

Đà Lạt

Kỳ xsmn-2026-10-18-da-lat
Đà Lạt · 9 hạng giải
ĐB
761867
Giải 1
52444
Giải 2
15913
Giải 3
1205991722
Giải 4
55888
48077
07725
48150
46891
89980
61585
Giải 5
4565
Giải 6
153665248335
Giải 7
171
Giải 8
40

Kỳ mở thưởng 18/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗

CHUYÊN MỤC 03

So sánh giá trị theo hệ số

Giá trị quy đổi
10.000 ₫
Hệ số 80
800.000 ₫
Hệ số 99,5
995.000 ₫
Chênh lệch
195.000 ₫

So sánh số học theo hệ số, chưa trừ chi phí. Không phải tỷ lệ chính thức của đơn vị phát hành hoặc cam kết lợi nhuận.

Xem thông tin tỷ lệ ↗
CHUYÊN MỤC 04

Câu hỏi thường gặp

Đọc bảng lô tô đầu – đuôi và số nhiều nháy như thế nào?

Lấy hai chữ số cuối của mỗi giải: chữ số hàng chục là đầu, hàng đơn vị là đuôi. Dấu x2, x3 cho biết một bộ số xuất hiện hai hoặc ba lần trong cùng kỳ.

Số ngày gan và tỷ lệ khoảng chờ thể hiện điều gì?

Ngày gan là số kỳ liên tiếp một bộ số chưa xuất hiện. Tỷ lệ khoảng chờ bằng ngày gan hiện tại chia cho khoảng vắng dài nhất trong dữ liệu, giúp so sánh nhịp xuất hiện của 100 bộ số.

Tỷ lệ 80 và 99,5 được tính như thế nào?

Nhập số tiền hoặc số điểm cùng giá trị mỗi điểm. Công cụ nhân tổng tiền quy đổi với 80 và 99,5, sau đó lấy hai giá trị danh nghĩa trừ nhau để hiển thị chênh lệch.