Đến nội dung● TRA CỨU LIÊN TỤC☀ Thứ Hai, 26/10/2026☾ 17/9 âm lịch · Bính NgọNgày Quý Dậu · Kiếm Phong KimGiờ hoàng đạo: Tý 23:00–01:00 · Dần 03:00–05:00 · Mão 05:00–07:00
XSMN Thứ 4 – Kết Quả Theo Thứ | Bảng Kết Quả Xổ Số
CHUYÊN MỤC 01
KẾT QUẢ THEO NGÀY
Kỳ xsmn-2026-10-21-dong-nai
Đồng Nai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 68045 | | 31481 | | 58442 | | 76365 | | 68060 | | 83316 | | 79783 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 21/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmn-2026-10-21-can-tho
Cần Thơ · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 40533 | | 98758 | | 74539 | | 19950 | | 14090 | | 93417 | | 40422 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 21/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Sóc Trăng
Kỳ xsmn-2026-10-21-soc-trang
Sóc Trăng · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 27998 | | 07063 | | 55504 | | 72238 | | 57339 | | 20691 | | 39704 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 21/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmn-2026-10-14-dong-nai
Đồng Nai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 42005 | | 68642 | | 93188 | | 40838 | | 84283 | | 02197 | | 06450 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 14/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmn-2026-10-14-can-tho
Cần Thơ · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 34148 | | 27682 | | 29955 | | 74244 | | 38355 | | 61099 | | 57086 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 14/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Sóc Trăng
Kỳ xsmn-2026-10-14-soc-trang
Sóc Trăng · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 17961 | | 51343 | | 43804 | | 91334 | | 31368 | | 88334 | | 04448 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 14/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmn-2026-10-07-dong-nai
Đồng Nai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 67186 | | 87407 | | 05324 | | 30505 | | 03842 | | 96675 | | 74999 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 07/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmn-2026-10-07-can-tho
Cần Thơ · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 99177 | | 77695 | | 91450 | | 84176 | | 52656 | | 87005 | | 02124 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 07/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Sóc Trăng
Kỳ xsmn-2026-10-07-soc-trang
Sóc Trăng · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 89519 | | 94420 | | 40687 | | 24939 | | 52064 | | 69637 | | 41294 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 07/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmn-2026-09-30-dong-nai
Đồng Nai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 60110 | | 70505 | | 04633 | | 99206 | | 41977 | | 48756 | | 79224 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 30/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmn-2026-09-30-can-tho
Cần Thơ · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 29614 | | 06587 | | 40447 | | 69545 | | 05086 | | 05661 | | 53386 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 30/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Sóc Trăng
Kỳ xsmn-2026-09-30-soc-trang
Sóc Trăng · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 67466 | | 88093 | | 63364 | | 00906 | | 89217 | | 69660 | | 80706 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 30/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmn-2026-09-23-dong-nai
Đồng Nai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 10692 | | 34215 | | 46927 | | 92993 | | 53119 | | 48129 | | 71845 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 23/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmn-2026-09-23-can-tho
Cần Thơ · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 85468 | | 24481 | | 93448 | | 63122 | | 54072 | | 71243 | | 48066 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 23/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Sóc Trăng
Kỳ xsmn-2026-09-23-soc-trang
Sóc Trăng · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 62307 | | 91798 | | 09559 | | 43811 | | 23682 | | 52990 | | 45011 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 23/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmn-2026-09-16-dong-nai
Đồng Nai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 20149 | | 88390 | | 92242 | | 28191 | | 90366 | | 61532 | | 31726 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 16/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmn-2026-09-16-can-tho
Cần Thơ · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 96289 | | 65502 | | 08396 | | 16144 | | 92871 | | 80754 | | 98346 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 16/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Sóc Trăng
Kỳ xsmn-2026-09-16-soc-trang
Sóc Trăng · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 49871 | | 15133 | | 12101 | | 26191 | | 60655 | | 07415 | | 92147 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 16/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmn-2026-09-09-dong-nai
Đồng Nai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 24645 | | 90690 | | 99761 | | 26288 | | 05763 | | 98993 | | 56874 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 09/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmn-2026-09-09-can-tho
Cần Thơ · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 86504 | | 87119 | | 75856 | | 11028 | | 57999 | | 74623 | | 75263 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 09/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Sóc Trăng
Kỳ xsmn-2026-09-09-soc-trang
Sóc Trăng · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 70110 | | 38328 | | 20584 | | 84704 | | 85735 | | 47380 | | 45529 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 09/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmn-2026-09-02-dong-nai
Đồng Nai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 85436 | | 36689 | | 26691 | | 14657 | | 42398 | | 03360 | | 65925 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 02/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmn-2026-09-02-can-tho
Cần Thơ · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 41190 | | 42603 | | 19699 | | 40154 | | 88461 | | 77452 | | 40861 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 02/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Sóc Trăng
Kỳ xsmn-2026-09-02-soc-trang
Sóc Trăng · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 67091 | | 44801 | | 17396 | | 69935 | | 44202 | | 44353 | | 78328 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 02/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗