Đến nội dung● TRA CỨU LIÊN TỤC☀ Thứ Hai, 26/10/2026☾ 17/9 âm lịch · Bính NgọNgày Quý Dậu · Kiếm Phong KimGiờ hoàng đạo: Tý 23:00–01:00 · Dần 03:00–05:00 · Mão 05:00–07:00
XSMT Chủ Nhật – Kết Quả Theo Thứ | Bảng Kết Quả Xổ Số
CHUYÊN MỤC 01
KẾT QUẢ THEO NGÀY
Kon Tum
Kỳ xsmt-2026-10-25-kon-tum
Kon Tum · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 02117 | | 81266 | | 48530 | | 36200 | | 36488 | | 49973 | | 04938 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 25/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-10-25-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 40367 | | 48713 | | 94393 | | 26973 | | 89973 | | 55504 | | 22796 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 25/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-10-25-khanh-hoa
Khánh Hòa · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 46408 | | 00446 | | 12096 | | 90156 | | 46561 | | 70173 | | 54999 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 25/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kon Tum
Kỳ xsmt-2026-10-18-kon-tum
Kon Tum · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 93143 | | 51847 | | 62930 | | 01920 | | 23624 | | 84751 | | 31960 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 18/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-10-18-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 85677 | | 72881 | | 24869 | | 89926 | | 61993 | | 01113 | | 22136 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 18/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-10-18-khanh-hoa
Khánh Hòa · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 14211 | | 76188 | | 54423 | | 14254 | | 37760 | | 70019 | | 35106 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 18/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kon Tum
Kỳ xsmt-2026-10-11-kon-tum
Kon Tum · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 11661 | | 98997 | | 91413 | | 77307 | | 30188 | | 69148 | | 73913 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 11/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-10-11-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 58016 | | 15508 | | 16666 | | 29606 | | 01339 | | 83600 | | 39604 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 11/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-10-11-khanh-hoa
Khánh Hòa · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 20718 | | 95359 | | 52716 | | 99345 | | 72123 | | 33783 | | 75666 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 11/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kon Tum
Kỳ xsmt-2026-10-04-kon-tum
Kon Tum · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 43679 | | 05275 | | 71781 | | 99400 | | 59476 | | 34349 | | 24389 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 04/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-10-04-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 54426 | | 58447 | | 32791 | | 62608 | | 98300 | | 59283 | | 72515 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 04/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-10-04-khanh-hoa
Khánh Hòa · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 07060 | | 22036 | | 61951 | | 39925 | | 05260 | | 85941 | | 47714 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 04/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kon Tum
Kỳ xsmt-2026-09-27-kon-tum
Kon Tum · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 06669 | | 18443 | | 04370 | | 97082 | | 16601 | | 59712 | | 54139 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 27/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-09-27-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 09340 | | 22238 | | 46308 | | 49039 | | 34626 | | 14548 | | 56611 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 27/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-09-27-khanh-hoa
Khánh Hòa · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 76091 | | 05801 | | 72191 | | 94341 | | 07373 | | 11504 | | 79485 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 27/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kon Tum
Kỳ xsmt-2026-09-20-kon-tum
Kon Tum · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 00119 | | 66820 | | 31722 | | 48668 | | 59080 | | 40539 | | 65210 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-09-20-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 01692 | | 75000 | | 79908 | | 41138 | | 93056 | | 45751 | | 64615 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-09-20-khanh-hoa
Khánh Hòa · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 88048 | | 79128 | | 82867 | | 59323 | | 34039 | | 05818 | | 72881 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kon Tum
Kỳ xsmt-2026-09-13-kon-tum
Kon Tum · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 28709 | | 27439 | | 97569 | | 67925 | | 06186 | | 61317 | | 50493 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-09-13-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 38219 | | 19693 | | 04545 | | 85923 | | 26016 | | 78963 | | 49324 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-09-13-khanh-hoa
Khánh Hòa · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 03382 | | 73290 | | 37293 | | 27590 | | 71696 | | 44096 | | 19495 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kon Tum
Kỳ xsmt-2026-09-06-kon-tum
Kon Tum · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 87728 | | 12492 | | 89295 | | 01433 | | 36187 | | 99560 | | 69749 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 06/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-09-06-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 26392 | | 64600 | | 11123 | | 18893 | | 41398 | | 91468 | | 26996 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 06/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-09-06-khanh-hoa
Khánh Hòa · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 15482 | | 47365 | | 43505 | | 25849 | | 21621 | | 39173 | | 27713 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 06/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kon Tum
Kỳ xsmt-2026-08-30-kon-tum
Kon Tum · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 59555 | | 69936 | | 30489 | | 70738 | | 51064 | | 08155 | | 55173 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 30/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-08-30-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 08593 | | 50610 | | 45025 | | 39220 | | 18114 | | 26867 | | 05263 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 30/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-08-30-khanh-hoa
Khánh Hòa · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 41879 | | 09959 | | 85223 | | 06017 | | 84354 | | 58584 | | 81179 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 30/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗