Kết Quả Ngày 2026-09-12 – Ba Miền & Đối Chiếu Kỳ Sau | Bảng Kết Quả Xổ Số
Toàn bộ bảng giải ba miền ngày 12/09/2026, kèm đầu – đuôi, số nhiều nháy và đối chiếu kỳ kế tiếp trong kho lưu trữ.
- Ngày lưu trữ
- 12/09/2026
- Số đài
- 8
- Tổng giải
- 153
- Bộ số khác nhau
- 82
Lô nhiều nháy trong toàn ngày
Phạm vi cộng dồn: 1 đài miền bắc, 4 đài miền nam, 3 đài miền trung. Bảng đầu – đuôi từng đài nằm cạnh bảng giải tương ứng.
Miền Bắc · 12/09/2026
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 12/09/2026 · Nam Định · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Miền Nam · 12/09/2026
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 12/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Long An
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 12/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Phước
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 12/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Hậu Giang
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 12/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Miền Trung · 12/09/2026
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 12/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Ngãi
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 12/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đắk Nông
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 12/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đối chiếu ngày kế tiếp đã lưu
| Miền / ngày sau | Trùng với ngày đang xem | Bộ số mới |
|---|---|---|
| Miền Bắc 13/09/2026 | 21 · 27 · 39 · 62 · 84 · 99 | 05 · 09 · 12 · 26 · 28 · 29 · 30 · 32 · 40 · 48 · 60 · 75 · 79 · 85 · 88 |
| Miền Nam 13/09/2026 | 00 · 08 · 11 · 12 · 16 · 17 · 25 · 26 · 35 · 42 · 49 · 61 · 65 · 79 · 84 · 86 · 95 · 99 | 02 · 05 · 07 · 27 · 29 · 31 · 34 · 39 · 43 · 45 · 52 · 58 · 59 · 68 · 85 · 87 · 89 |
| Miền Trung 13/09/2026 | 09 · 11 · 24 · 25 · 30 · 36 · 45 · 50 · 63 · 67 · 81 · 82 · 83 | 01 · 02 · 06 · 12 · 14 · 16 · 17 · 19 · 23 · 26 · 31 · 34 · 37 · 39 · 41 · 47 · 54 · 64 · 65 · 69 · 71 · 74 · 78 · 86 · 90 · 92 · 93 · 95 · 96 |
Đây là phép đối chiếu hai ngày đã lưu: “trùng” là xuất hiện ở cả hai ngày, “mới” là chỉ xuất hiện trong ngày sau.