Kết Quả Ngày 2026-09-20 – Ba Miền & Đối Chiếu Kỳ Sau | Bảng Kết Quả Xổ Số
Toàn bộ bảng giải ba miền ngày 20/09/2026, kèm đầu – đuôi, số nhiều nháy và đối chiếu kỳ kế tiếp trong kho lưu trữ.
- Ngày lưu trữ
- 20/09/2026
- Số đài
- 7
- Tổng giải
- 135
- Bộ số khác nhau
- 70
CHUYÊN MỤC 01
Lô nhiều nháy trong toàn ngày
48x508x439x444x450x485x412x317x323x335x338x340x349x351x364x368x371x374x378x387x392x315x220x224x228x229x242x243x247x256x260x267x269x272x279x280x284x2
Phạm vi cộng dồn: 1 đài miền bắc, 3 đài miền nam, 3 đài miền trung. Bảng đầu – đuôi từng đài nằm cạnh bảng giải tương ứng.
CHUYÊN MỤC 02
Miền Bắc · 20/09/2026
Ký hiệu trúng Đặc Biệt4GQ7GQ8GQ14GQ13GQ2GQ
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Thái Bình · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 03
Miền Nam · 20/09/2026
Tiền Giang
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kiên Giang
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đà Lạt
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 04
Miền Trung · 20/09/2026
Kon Tum
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 05
Đối chiếu ngày kế tiếp đã lưu
| Miền / ngày sau | Trùng với ngày đang xem | Bộ số mới |
|---|---|---|
| Miền Bắc 21/09/2026 | 46 · 48 · 68 · 99 | 00 · 08 · 13 · 14 · 16 · 29 · 30 · 31 · 32 · 54 · 56 · 59 · 72 · 75 · 78 · 83 · 86 · 90 · 93 · 96 |
| Miền Nam 21/09/2026 | 07 · 16 · 23 · 24 · 29 · 47 · 59 · 67 · 74 · 84 · 85 · 86 | 02 · 03 · 10 · 12 · 14 · 15 · 20 · 22 · 27 · 31 · 33 · 34 · 36 · 38 · 45 · 51 · 52 · 54 · 55 · 56 · 66 · 69 · 71 · 77 · 79 · 81 · 82 · 88 · 96 |
| Miền Trung 21/09/2026 | 10 · 13 · 20 · 23 · 41 · 43 · 69 · 79 · 81 · 88 · 92 | 09 · 16 · 21 · 24 · 32 · 34 · 36 · 46 · 54 · 55 · 66 · 70 · 75 · 76 · 90 · 96 · 97 |
Đây là phép đối chiếu hai ngày đã lưu: “trùng” là xuất hiện ở cả hai ngày, “mới” là chỉ xuất hiện trong ngày sau.
CHUYÊN MỤC 06