Đến nội dung● TRA CỨU LIÊN TỤC☀ Thứ Hai, 26/10/2026☾ 17/9 âm lịch · Bính NgọNgày Quý Dậu · Kiếm Phong KimGiờ hoàng đạo: Tý 23:00–01:00 · Dần 03:00–05:00 · Mão 05:00–07:00
XSMN Thứ 6 – Kết Quả Theo Thứ | Bảng Kết Quả Xổ Số
CHUYÊN MỤC 01
KẾT QUẢ THEO NGÀY
Vĩnh Long
Kỳ xsmn-2026-10-23-vinh-long
Vĩnh Long · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 94932 | | 71519 | | 71114 | | 87962 | | 76311 | | 66901 | | 83511 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 23/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Dương
Kỳ xsmn-2026-10-23-binh-duong
Bình Dương · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 79667 | | 48162 | | 60159 | | 55000 | | 97814 | | 17136 | | 87571 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 23/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Trà Vinh
Kỳ xsmn-2026-10-23-tra-vinh
Trà Vinh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 84743 | | 55685 | | 75828 | | 97342 | | 21155 | | 05560 | | 01979 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 23/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Vĩnh Long
Kỳ xsmn-2026-10-16-vinh-long
Vĩnh Long · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 12367 | | 48831 | | 76319 | | 96964 | | 23091 | | 08619 | | 54921 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 16/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Dương
Kỳ xsmn-2026-10-16-binh-duong
Bình Dương · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 83646 | | 89043 | | 11694 | | 78748 | | 07728 | | 70400 | | 90859 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 16/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Trà Vinh
Kỳ xsmn-2026-10-16-tra-vinh
Trà Vinh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 83873 | | 17278 | | 61730 | | 04390 | | 47357 | | 06569 | | 37541 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 16/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Vĩnh Long
Kỳ xsmn-2026-10-09-vinh-long
Vĩnh Long · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 94894 | | 87109 | | 67108 | | 30092 | | 96914 | | 11271 | | 89850 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 09/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Dương
Kỳ xsmn-2026-10-09-binh-duong
Bình Dương · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 62335 | | 10248 | | 66809 | | 94607 | | 48398 | | 86259 | | 56294 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 09/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Trà Vinh
Kỳ xsmn-2026-10-09-tra-vinh
Trà Vinh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 87828 | | 80227 | | 87191 | | 47571 | | 03285 | | 70495 | | 56164 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 09/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Vĩnh Long
Kỳ xsmn-2026-10-02-vinh-long
Vĩnh Long · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 18666 | | 15990 | | 44238 | | 49325 | | 25037 | | 90913 | | 60453 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 02/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Dương
Kỳ xsmn-2026-10-02-binh-duong
Bình Dương · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 17467 | | 02851 | | 90548 | | 29519 | | 91876 | | 50071 | | 04917 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 02/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Trà Vinh
Kỳ xsmn-2026-10-02-tra-vinh
Trà Vinh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 94340 | | 96971 | | 37408 | | 54812 | | 57205 | | 99055 | | 98036 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 02/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Vĩnh Long
Kỳ xsmn-2026-09-25-vinh-long
Vĩnh Long · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 16709 | | 94790 | | 36972 | | 49885 | | 43083 | | 57459 | | 77406 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 25/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Dương
Kỳ xsmn-2026-09-25-binh-duong
Bình Dương · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 29521 | | 09322 | | 86169 | | 63678 | | 36024 | | 35156 | | 14658 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 25/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Trà Vinh
Kỳ xsmn-2026-09-25-tra-vinh
Trà Vinh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 05961 | | 95735 | | 70344 | | 26452 | | 45816 | | 49208 | | 14440 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 25/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Vĩnh Long
Kỳ xsmn-2026-09-18-vinh-long
Vĩnh Long · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 88580 | | 93332 | | 95057 | | 16369 | | 30922 | | 55391 | | 22091 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 18/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Dương
Kỳ xsmn-2026-09-18-binh-duong
Bình Dương · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 92104 | | 02926 | | 23414 | | 93905 | | 34399 | | 07798 | | 47759 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 18/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Trà Vinh
Kỳ xsmn-2026-09-18-tra-vinh
Trà Vinh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 63034 | | 07527 | | 65368 | | 00071 | | 94934 | | 44330 | | 93689 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 18/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Vĩnh Long
Kỳ xsmn-2026-09-11-vinh-long
Vĩnh Long · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 82224 | | 79347 | | 89304 | | 19247 | | 09681 | | 48666 | | 33785 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 11/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Dương
Kỳ xsmn-2026-09-11-binh-duong
Bình Dương · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 60786 | | 47492 | | 22581 | | 60806 | | 15919 | | 04646 | | 50560 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 11/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Trà Vinh
Kỳ xsmn-2026-09-11-tra-vinh
Trà Vinh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 74920 | | 91989 | | 37628 | | 09871 | | 77110 | | 96334 | | 92931 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 11/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Vĩnh Long
Kỳ xsmn-2026-09-04-vinh-long
Vĩnh Long · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 34820 | | 39404 | | 34963 | | 28095 | | 58317 | | 80224 | | 32075 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 04/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Dương
Kỳ xsmn-2026-09-04-binh-duong
Bình Dương · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 36686 | | 04061 | | 97926 | | 25697 | | 66405 | | 48609 | | 77817 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 04/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Trà Vinh
Kỳ xsmn-2026-09-04-tra-vinh
Trà Vinh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 54512 | | 57927 | | 58602 | | 46956 | | 47627 | | 77379 | | 93143 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 04/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Vĩnh Long
Kỳ xsmn-2026-08-28-vinh-long
Vĩnh Long · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 33380 | | 55025 | | 94144 | | 24410 | | 93874 | | 59357 | | 91322 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 28/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Dương
Kỳ xsmn-2026-08-28-binh-duong
Bình Dương · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 81224 | | 28316 | | 33904 | | 53057 | | 50242 | | 51136 | | 52419 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 28/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Trà Vinh
Kỳ xsmn-2026-08-28-tra-vinh
Trà Vinh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 77276 | | 59245 | | 10406 | | 77198 | | 45976 | | 52138 | | 41164 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 28/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗