Kết Quả Ngày 2026-09-13 – Ba Miền & Đối Chiếu Kỳ Sau | Bảng Kết Quả Xổ Số
Toàn bộ bảng giải ba miền ngày 13/09/2026, kèm đầu – đuôi, số nhiều nháy và đối chiếu kỳ kế tiếp trong kho lưu trữ.
- Ngày lưu trữ
- 13/09/2026
- Số đài
- 7
- Tổng giải
- 135
- Bộ số khác nhau
- 72
CHUYÊN MỤC 01
Lô nhiều nháy trong toàn ngày
26x427x439x458x479x486x499x405x308x309x312x317x330x334x359x365x378x393x302x211x216x219x225x229x231x240x243x245x262x263x281x284x285x288x290x292x295x296x2
Phạm vi cộng dồn: 1 đài miền bắc, 3 đài miền nam, 3 đài miền trung. Bảng đầu – đuôi từng đài nằm cạnh bảng giải tương ứng.
CHUYÊN MỤC 02
Miền Bắc · 13/09/2026
Ký hiệu trúng Đặc Biệt11GF8GF14GF9GF7GF5GF
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Thái Bình · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 03
Miền Nam · 13/09/2026
Tiền Giang
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kiên Giang
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đà Lạt
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 04
Miền Trung · 13/09/2026
Kon Tum
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 05
Đối chiếu ngày kế tiếp đã lưu
| Miền / ngày sau | Trùng với ngày đang xem | Bộ số mới |
|---|---|---|
| Miền Bắc 14/09/2026 | 29 · 48 · 75 · 79 · 88 | 02 · 08 · 13 · 17 · 18 · 22 · 24 · 31 · 47 · 51 · 55 · 56 · 57 · 71 · 72 · 89 · 92 · 93 · 94 · 96 · 98 |
| Miền Nam 14/09/2026 | 00 · 16 · 17 · 25 · 29 · 34 · 35 · 39 · 58 · 61 · 65 · 85 · 87 · 99 | 03 · 04 · 14 · 15 · 20 · 21 · 22 · 23 · 30 · 33 · 36 · 37 · 40 · 46 · 47 · 53 · 55 · 67 · 69 · 70 · 75 · 80 · 81 · 90 · 92 · 93 · 94 · 96 |
| Miền Trung 14/09/2026 | 01 · 06 · 11 · 12 · 14 · 25 · 30 · 31 · 45 · 50 · 54 · 64 · 67 · 71 · 81 · 86 · 92 | 00 · 07 · 20 · 28 · 33 · 46 · 49 · 51 · 52 · 56 · 57 · 68 · 88 · 97 |
Đây là phép đối chiếu hai ngày đã lưu: “trùng” là xuất hiện ở cả hai ngày, “mới” là chỉ xuất hiện trong ngày sau.
CHUYÊN MỤC 06