Xổ số Miền Bắc.Đọc rõ từng kỳ quay.Bảng Kết Quả Xổ Số
Bảng giải đầy đủ, đầu – đuôi theo tỉnh và lịch sử bảy kỳ trước.
Kỳ mới nhất · 25/10/2026
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 25/10/2026 · Thái Bình · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Lưu trữ 7 kỳ trước
Miền BắcĐọc bảng số +
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 24/10/2026 · Nam Định · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Miền BắcĐọc bảng số +
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 23/10/2026 · Hải Phòng · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Miền BắcĐọc bảng số +
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Hà Nội · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Miền BắcĐọc bảng số +
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 21/10/2026 · Bắc Ninh · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Miền BắcĐọc bảng số +
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 20/10/2026 · Quảng Ninh · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Miền BắcĐọc bảng số +
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 19/10/2026 · Hà Nội · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Miền BắcĐọc bảng số +
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 18/10/2026 · Thái Bình · Đối chiếu kết quả công bố ↗
So sánh giá trị theo hệ số
- Giá trị quy đổi
- Hệ số 80
- Hệ số 99,5
- Chênh lệch
So sánh số học theo hệ số, chưa trừ chi phí. Không phải tỷ lệ chính thức của đơn vị phát hành hoặc cam kết lợi nhuận.
Xem thông tin tỷ lệ ↗Câu hỏi thường gặp
Đọc bảng lô tô đầu – đuôi và số nhiều nháy như thế nào?
Lấy hai chữ số cuối của mỗi giải: chữ số hàng chục là đầu, hàng đơn vị là đuôi. Dấu x2, x3 cho biết một bộ số xuất hiện hai hoặc ba lần trong cùng kỳ.
Số ngày gan và tỷ lệ khoảng chờ thể hiện điều gì?
Ngày gan là số kỳ liên tiếp một bộ số chưa xuất hiện. Tỷ lệ khoảng chờ bằng ngày gan hiện tại chia cho khoảng vắng dài nhất trong dữ liệu, giúp so sánh nhịp xuất hiện của 100 bộ số.
Tỷ lệ 80 và 99,5 được tính như thế nào?
Nhập số tiền hoặc số điểm cùng giá trị mỗi điểm. Công cụ nhân tổng tiền quy đổi với 80 và 99,5, sau đó lấy hai giá trị danh nghĩa trừ nhau để hiển thị chênh lệch.