Kết Quả Ngày 2026-09-10 – Ba Miền & Đối Chiếu Kỳ Sau | Bảng Kết Quả Xổ Số
Toàn bộ bảng giải ba miền ngày 10/09/2026, kèm đầu – đuôi, số nhiều nháy và đối chiếu kỳ kế tiếp trong kho lưu trữ.
- Ngày lưu trữ
- 10/09/2026
- Số đài
- 7
- Tổng giải
- 135
- Bộ số khác nhau
- 79
CHUYÊN MỤC 01
Lô nhiều nháy trong toàn ngày
00x624x402x329x342x357x362x366x370x380x381x390x394x303x204x206x213x219x228x240x243x244x246x247x252x255x258x259x272x274x276x277x278x283x284x289x295x298x299x2
Phạm vi cộng dồn: 1 đài miền bắc, 3 đài miền nam, 3 đài miền trung. Bảng đầu – đuôi từng đài nằm cạnh bảng giải tương ứng.
CHUYÊN MỤC 02
Miền Bắc · 10/09/2026
Ký hiệu trúng Đặc Biệt11GC15GC7GC13GC3GC2GC
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Hà Nội · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 03
Miền Nam · 10/09/2026
Tây Ninh
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
An Giang
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Thuận
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 04
Miền Trung · 10/09/2026
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Trị
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 05
Đối chiếu ngày kế tiếp đã lưu
| Miền / ngày sau | Trùng với ngày đang xem | Bộ số mới |
|---|---|---|
| Miền Bắc 11/09/2026 | 27 · 47 · 53 · 89 · 99 | 00 · 02 · 05 · 08 · 10 · 12 · 31 · 33 · 39 · 41 · 52 · 54 · 64 · 71 · 74 · 75 · 83 · 90 · 97 |
| Miền Nam 11/09/2026 | 04 · 10 · 13 · 19 · 24 · 29 · 31 · 46 · 58 · 59 · 60 · 62 · 66 · 71 · 81 · 84 · 87 · 89 | 06 · 07 · 08 · 12 · 14 · 20 · 21 · 25 · 28 · 34 · 36 · 38 · 39 · 41 · 47 · 48 · 70 · 72 · 85 · 86 · 88 · 92 · 93 |
| Miền Trung 11/09/2026 | 00 · 01 · 02 · 06 · 07 · 18 · 29 · 30 · 40 · 63 · 68 · 75 · 83 · 88 · 98 | 08 · 10 · 11 · 14 · 15 · 20 · 23 · 31 · 34 · 51 · 54 · 55 · 56 · 69 · 71 · 86 · 96 |
Đây là phép đối chiếu hai ngày đã lưu: “trùng” là xuất hiện ở cả hai ngày, “mới” là chỉ xuất hiện trong ngày sau.
CHUYÊN MỤC 06