Kết Quả Ngày 2026-10-15 – Ba Miền & Đối Chiếu Kỳ Sau | Bảng Kết Quả Xổ Số
Toàn bộ bảng giải ba miền ngày 15/10/2026, kèm đầu – đuôi, số nhiều nháy và đối chiếu kỳ kế tiếp trong kho lưu trữ.
- Ngày lưu trữ
- 15/10/2026
- Số đài
- 7
- Tổng giải
- 135
- Bộ số khác nhau
- 76
CHUYÊN MỤC 01
Lô nhiều nháy trong toàn ngày
60x605x487x498x417x323x342x366x371x378x380x384x386x392x393x304x209x210x212x213x226x228x229x231x234x237x238x239x240x251x253x265x267x268x279x291x295x299x2
Phạm vi cộng dồn: 1 đài miền bắc, 3 đài miền nam, 3 đài miền trung. Bảng đầu – đuôi từng đài nằm cạnh bảng giải tương ứng.
CHUYÊN MỤC 02
Miền Bắc · 15/10/2026
Ký hiệu trúng Đặc Biệt10HU9HU8HU5HU13HU14HU
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Hà Nội · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 03
Miền Nam · 15/10/2026
Tây Ninh
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
An Giang
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Thuận
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 04
Miền Trung · 15/10/2026
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Trị
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 05
Đối chiếu ngày kế tiếp đã lưu
| Miền / ngày sau | Trùng với ngày đang xem | Bộ số mới |
|---|---|---|
| Miền Bắc 16/10/2026 | 09 · 28 · 42 · 53 · 81 · 91 · 96 | 26 · 30 · 33 · 34 · 35 · 39 · 44 · 45 · 56 · 59 · 61 · 70 · 73 · 86 · 88 · 92 · 98 · 99 |
| Miền Nam 16/10/2026 | 01 · 10 · 13 · 22 · 23 · 26 · 28 · 30 · 34 · 39 · 40 · 41 · 48 · 64 · 67 · 78 | 00 · 04 · 08 · 11 · 14 · 16 · 18 · 19 · 21 · 24 · 31 · 43 · 46 · 54 · 56 · 57 · 58 · 59 · 66 · 69 · 70 · 72 · 73 · 76 · 85 · 88 · 90 · 91 · 94 |
| Miền Trung 16/10/2026 | 12 · 24 · 29 · 31 · 55 · 68 · 78 · 84 · 87 · 89 · 92 · 93 | 04 · 06 · 07 · 14 · 15 · 20 · 28 · 33 · 62 · 63 · 69 · 70 · 79 · 82 · 90 · 96 |
Đây là phép đối chiếu hai ngày đã lưu: “trùng” là xuất hiện ở cả hai ngày, “mới” là chỉ xuất hiện trong ngày sau.
CHUYÊN MỤC 06